tráo mắt

Học thuật
Thân thiện
tráo mắt

Một chú mèo con tráo mắt nhìn con bướm bay lượn.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Nhìn trô trố, nhìn chằm chằm một cách ngạc nhiên hoặc không tin tưởng: "Tráo mắt" diễn tả hành động mở to mắt, nhìn thẳng không chớp mắt, thường thể hiện sự ngỡ ngàng, kinh ngạc hoặc nghi ngờ trước một sự việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nghe tin ấy, mọi người đều tráo mắt nhìn nhau, không ai nói nên lời. (Nghe tin ấy, mọi người đều trố mắt nhìn nhau, không ai nói nên lời.)
    • Cậu tráo mắt nhìn món quà khổng lồ dưới cây thông Noel. (Cậu trố mắt nhìn món quà khổng lồ dưới cây thông Noel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tráo mắt ra nhìn": Một cách nói nhấn mạnh hơn về sự ngạc nhiên đến mức không thể tin nổi.

    • Cảnh tượng trước mặt khiến tôi phải tráo mắt ra nhìn. (Cảnh tượng trước mặt khiến tôi phải trố mắt ra nhìn.)
  • Dùng để diễn tả sự nghi ngờ, dò xét: Đôi khi "tráo mắt" còn thể hiện cái nhìn soi mói, không tin tưởng.

    • Ông chủ tráo mắt nhìn nhân viên mới, tỏ vẻ không hài lòng. (Ông chủ trố mắt nhìn nhân viên mới, tỏ vẻ không hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trố mắt (động từ): Có nghĩa tương tự "tráo mắt", chỉ hành động mở to mắt ngạc nhiên. Đây từ phổ biến hơn.
  • Chằm chằm (phó từ): Nhìn một cách tập trung lâu vào một điểm.
  • Ngơ ngác (tính từ): Thể hiện vẻ mặt ngạc nhiên, không hiểu chuyện đang xảy ra.
Từ đồng nghĩa
  • Trố mắt: Mở to mắt ra nhìn.
  • Tròn mắt: Mắt mở to tròn ngạc nhiên.
  • Sửng sốt: (Thể hiện trạng thái) rất ngạc nhiên, kinh ngạc.
Lưu ý sử dụng
  • "Tráo mắt" một thành ngữ, thường được dùng trong văn nói văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm.
  • Thành ngữ này thường đi kèm với các động từ như "nhìn", "ngó", "nhìn nhau".
  • Mức độ phổ biến của từ "trố mắt" cao hơn "tráo mắt" trong sử dụng hàng ngày.
tráo mắt

Một chú mèo con tráo mắt nhìn con bướm bay lượn.

  1. Nói mắt nhìn trô trố.

Từ gần giống